phổ kí

phổ kí

Nhà khoa học sử dụng phổ kí để phân tích thành phần của ngôi sao.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ quang học dùng để ghi lại phổ: "phổ " thiết bị dùng trong vậthọc để phân tích ghi hình ảnh của quang phổ (dải màu sắc hoặc bức xạ điện từ) phát ra từ một nguồn sáng.
    • Máy quang phổ : Trong ngữ cảnh chuyên ngành, "phổ " thường được gọi là "spectrographe" (tiếng Pháp) hoặc "spectrograph" (tiếng Anh), dùng để chụp hoặc vẽ lại phổ của ánh sáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phổ được sử dụng để phân tích thành phần hóa học của các ngôi sao. (Thiết bị này ghi lại phổ ánh sáng từ sao, giúp xác định nguyên tố trong đó.)
    • Nhà khoa học đã điều chỉnh phổ để thu được hình ảnh quang phổ nét. (Họ tinh chỉnh máy để ghi lại dải màu chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phổ quang học": loại phổ hoạt động dựa trên ánh sáng nhìn thấy.

    • Phổ quang học giúp nghiên cứu cấu trúc nguyên tử. (Thiết bị này phân tích ánh sáng để hiểu về nguyên tử.)
  • "phổ khối lượng": một biến thể dùng trong hóa học, nhưng lưu ý: đây thuật ngữ ghép, không phải nghĩa gốc của "phổ ".

    • Phổ khối lượng đo tỉ lệ khối lượng trên điện tích của các ion. (Công cụ này phân tích khối lượng phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Quang phổ (danh từ): tên gọi khác của "phổ ", nhấn mạnh vào quang phổ.

    • Quang phổ thiết bị không thể thiếu trong phòng thí nghiệm vật lí. (Dụng cụ này chuyên ghi lại phổ ánh sáng.)
  • Phổ (danh từ): dải màu hoặc bức xạ được phân tích.

    • Phổ của ánh sáng mặt trời bảy màu. (Dải màu từ đỏ đến tím.)
Từ đồng nghĩa
  • Máy quang phổ: thiết bị tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh thông thường.

    • Máy quang phổ ghi lại phổ hấp thụ của chất. (Thiết bị này đo lường sự hấp thụ ánh sáng.)
  • Spectrographe (từ mượn tiếng Pháp): thuật ngữ chuyên ngành, ít dùng trong tiếng Việt hàng ngày.

    • Spectrographe dụng cụ chính xác cho phân tích quang phổ. (Từ này đồng nghĩa với phổ .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "phổ " đây thuật ngữ kỹ thuật, ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày.

Từ chứa "phổ kí"